tái kiến

Học thuật
Thân thiện
tái kiến

Hẹn tái kiến vào tuần sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gặp lại nhau, nhìn thấy nhau lần nữa: "Tái kiến" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc gặp gỡ, nhìn thấy nhau một lần nữa sau một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hẹn ngày tái kiến. (Hẹn ngày gặp lại.)
    • Sau mười năm xa cách, hôm nay chúng tôi mới dịp tái kiến. (Sau mười năm xa cách, hôm nay chúng tôi mới dịp gặp lại nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc tái kiến": Buổi gặp gỡ, hội ngộ sau một thời gian.
    • Cuộc tái kiến sau bao năm tháng khiến mọi người đều xúc động. (Buổi gặp lại sau bao năm tháng khiến mọi người đều xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tái ngộ (động từ): Gặp lại nhau. Đây từ đồng nghĩa cũng thường được sử dụng.
    • Niềm vui tái ngộ. (Niềm vui gặp lại.)
  • Tái hội (động từ): Hội ngộ trở lại.
    • Bạn tái hội. (Bạn hội ngộ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gặp lại: Cách nói thuần Việt, phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
  • Hội ngộ: Gặp gỡ, sum họp (thường mang sắc thái trang trọng, vui mừng).
Lưu ý sử dụng
  • "Tái kiến" một từ nguồn gốc Hán Việt mang sắc thái cổ, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ như "gặp lại" hoặc "tái ngộ" nhiều hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca, hoặc những ngữ cảnh cần sự trang trọng, lịch sự.
tái kiến

Hẹn tái kiến vào tuần sau.

  1. Lại thấy nhau, gặp nhau ().