tái kiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp lại nhau, nhìn thấy nhau lần nữa: "Tái kiến" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc gặp gỡ, nhìn thấy nhau một lần nữa sau một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hẹn ngày tái kiến. (Hẹn ngày gặp lại.)
- Sau mười năm xa cách, hôm nay chúng tôi mới có dịp tái kiến. (Sau mười năm xa cách, hôm nay chúng tôi mới có dịp gặp lại nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuộc tái kiến": Buổi gặp gỡ, hội ngộ sau một thời gian.
- Cuộc tái kiến sau bao năm tháng khiến mọi người đều xúc động. (Buổi gặp lại sau bao năm tháng khiến mọi người đều xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
- Tái ngộ (động từ): Gặp lại nhau. Đây là từ đồng nghĩa và cũng thường được sử dụng.
- Niềm vui tái ngộ. (Niềm vui gặp lại.)
- Tái hội (động từ): Hội ngộ trở lại.
- Bạn bè tái hội. (Bạn bè hội ngộ lại.)
Từ đồng nghĩa
- Gặp lại: Cách nói thuần Việt, phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
- Hội ngộ: Gặp gỡ, sum họp (thường mang sắc thái trang trọng, vui mừng).
Lưu ý sử dụng
- "Tái kiến" là một từ có nguồn gốc Hán Việt và mang sắc thái cổ, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ như "gặp lại" hoặc "tái ngộ" nhiều hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca, hoặc những ngữ cảnh cần sự trang trọng, lịch sự.
- Lại thấy nhau, gặp nhau (cũ).